共產主義星期六義務勞動
cộng sản chủ nghĩa tinh kì lục nghĩa vụ lao động
Hán Việt: cộng sản chủ nghĩa tinh kì lục nghĩa vụ lao động · Pinyin: gòng chǎn zhǔ yì xīng qī liù yì wù láo dòng
Tổng quan
Cấu tạo: 共 (cộng) + 產 (sản) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 星 (tinh) + 期 (kì) + 六 (lục) + 義 (nghĩa) + 務 (vụ) + 勞 (lao) + 動 (động)