其位置符合人機工程學要求

qí wèi zhì fú hé rén jī gōng chéng xué yào qiú kì vị trí phù hợp nhân ki công trình học yếu cầu

Hán Việt: kì vị trí phù hợp nhân ki công trình học yếu cầu · Pinyin: qí wèi zhì fú hé rén jī gōng chéng xué yào qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (kì) + (vị) + (trí) + (phù) + (hợp) + (nhân) + (ki) + (công) + (trình) + (học) + (yếu) + (cầu)