典型化

diǎn xíng huàđiển hình hóa

Hán Việt: điển hình hóa · Pinyin: diǎn xíng huà

Tổng quan

HOÁ điển hình hoá

Cấu tạo: 典 (điển) + 型 (hình) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rập khuôn
  • Cihui mẫu mực
  • Cihui sự điển hình hóa
  • Tần suất từ rập khuôn , mẫu mực , sự điển hình hóa; HOÁ điển hình hoá; điển hình hoá
  • Biên soạn 典型化 iǎnxínghuà n. standardization; typification

Eng

  • Cihui stereotype; exemplar; typification
  • Tần suất từ 典型化 iǎnxínghuà n. standardization; typification

Từ liên quan

Gần nghĩa

典型地 · 典型的 · 典型 · 典型環境 · 典型用途 · 典型登革热 · 典型性 · 典型人物