典型样本

điển hình dạng bổn

Hán Việt: điển hình dạng bổn

Tổng quan

Cấu tạo: 典 (điển) + 型 (hình) + 樣 (dạng) + 本 (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mẫu điển hình
  • Biên soạn 典型樣本 iǎnxíng yàngběn n. representative sample

Eng

  • Cihui 典型樣本 iǎnxíng yàngběn n. representative sample

Từ liên quan

Gần nghĩa

典型環境 · 典型用途 · 样本唱片 · 典型化 · 典型地 · 典型登革热 · 典型的 · 典型人物