典祀

điển tự

Hán Việt: điển tự

Tổng quan

quan coi việc cúng tế

Cấu tạo: 典 (điển) + 祀 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điển tự: quan coi việc cúng tế
  • Tần suất từ quan coi việc cúng tế

Từ liên quan

Gần nghĩa

典借 · 典儀 · 典准 · 典刑 · 典制 · 典則 · 典卖 · 典喪