再起动

tái khởi động

Hán Việt: tái khởi động

Tổng quan

Cấu tạo: 再 (tái) + 起 (khởi) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khởi động lại
  • Biên soạn v. restart

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi restarting

Eng

  • Cihui 再起動 àiqǐdòng v. restart

Từ liên quan

Gần nghĩa

起动钮 · 再起 · 起动 · 再起草 · 起动前 · 起动器 · 起动机 · 起动杆