写字板

xiě zì bǎntả tự bản

Hán Việt: tả tự bản · Pinyin: xiě zì bǎn

Tổng quan

bảng viết

Cấu tạo: 寫 (tả) + 字 (tự) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bìa kẹp hồ sơ
  • Tần suất từ bảng viết , bìa kẹp hồ sơ

Eng

  • Cihui writing tablet/clipboard
  • Tần suất từ writing tablet/clipboard

Đức

  • Handedict WordPad

Từ liên quan

Gần nghĩa

写字台 · 写字桌 · 写字楼 · 写字间 · 写字 · 写字母于 · 写字儿 · 写字员