写字桌

xiě zì zhuōtả tự trác

Hán Việt: tả tự trác · Pinyin: xiě zì zhuō

Tổng quan

thư ký, bí thư, bộ trưởng, tổng trưởng, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) secretaire

Cấu tạo: 寫 (tả) + 字 (tự) + 桌 (trác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn viết

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi secretary

Đức

  • Handedict Schreibpult

Từ liên quan

Gần nghĩa

写字台 · 写字板 · 写字楼 · 写字间 · 写字 · 写字母于 · 写字儿 · 写字员