冠狀動脈旁路移植手術
quan trạng động mạch bàng lộ di thực thủ thuật
Hán Việt: quan trạng động mạch bàng lộ di thực thủ thuật · Pinyin: guān zhuàng dòng mài páng lù yí zhí shǒu shù
Tổng quan
phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
Cấu tạo: 冠 (quan) + 狀 (trạng) + 動 (động) + 脈 (mạch) + 旁 (bàng) + 路 (lộ) + 移 (di) + 植 (thực) + 手 (thủ) + 術 (thuật)
Nghĩa
Việt
- Cihui phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
Eng
- CC-CEDICT coronary bypass operation
- Cihui coronary bypass operation