冤牽 yuān qiān·oan khiên Hán Việt: oan khiên · Pinyin: yuān qiān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹冤孽。 Cấu tạo: 冤 (oan) + 牽 (khiên)Pinyinyuān qiānHán Việtoan khiênTừ loạidanhCấu tạo冤 + 牽 · oan + khiên nghĩa thành phần: oan + khiên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hận thù dai dẳng Từ liên quan Gần nghĩa冤業 · 冤仇 · 冤伏 · 冤債 · 冤刑 · 冤頭 · 冤孽 · 冤家