减轻刺激 giảm khinh thứ kích Hán Việt: giảm khinh thứ kích Tổng quan sự giảm kích thích Cấu tạo: 減 (giảm) + 輕 (khinh) + 刺 (thứ) + 激 (kích)Hán Việtgiảm khinh thứ kíchTừ loạiđộngCấu tạo減 + 輕 + 刺 + 激 · giảm + khinh + thứ + kích nghĩa thành phần: giảm + khinh + thứ + kích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giảm kích ứngMainlandKaggle Zh-Vi abirritation Từ liên quan Gần nghĩa减轻刺激的 · 刺激性的 · 刺激活动 · 减轻的 · 减轻者 · 刺激剂 · 刺激品 · 刺激地