减轻者

giảm khinh giả

Hán Việt: giảm khinh giả

Tổng quan

người an ủi, nguồn an ủi, (y học) thuốc giảm đau

Cấu tạo: 減 (giảm) + 輕 (khinh) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người giảm nhẹ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi alleviator

Từ liên quan

Gần nghĩa

减轻的 · 减轻 · 减轻刺激 · 轻者 · 减轻刺激的 · 减轻体重 · 减轻损失 · 减轻痛苦