凶橫
hung hoành
Hán Việt: hung hoành
Tổng quan
1.凶恶蛮横。
殘暴蠻橫。《南史.卷九.陳武帝本紀》:「賊龕凶橫,陵虐具區,阻兵安忍,憑災怙亂。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hung hăng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 殘暴蠻橫。《南史.卷九.陳武帝本紀》:「賊龕凶橫,陵虐具區,阻兵安忍,憑災怙亂。」
Hán Việt: hung hoành
1.凶恶蛮横。
殘暴蠻橫。《南史.卷九.陳武帝本紀》:「賊龕凶橫,陵虐具區,阻兵安忍,憑災怙亂。」