凶横 hung hoành Hán Việt: hung hoành Tổng quan Cấu tạo: 凶 (hung) + 横 (hoành)Hán Việthung hoànhCấu tạo凶 + 横 · hung + hoành nghĩa thành phần: hung + hoành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 殘暴蠻橫。《南史.卷九.陳武帝本紀》:「賊龕凶橫,陵虐具區,阻兵安忍,憑災怙亂。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa凶恶 · 凶暴 · 凶殘 · 凶狠 · 残暴Từ trái nghĩa仁慈 · 和善 · 和气 · 和蔼 · 和谐 · 善良