出人头地者

xuất nhân đầu địa giả

Hán Việt: xuất nhân đầu địa giả

Tổng quan

người hoặc cái gì giỏi hơn, tốt hơn...tất cả các người hoặc cái gì khác

Cấu tạo: 出 (xuất) + 人 (nhân) + 頭 (đầu) + 地 (địa) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thành công

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi world-beater

Từ liên quan

Gần nghĩa

出人意表 · 出人意料 · 出人意外 · 出人头地 · 出人頭地 · 出人望外 · 出人口,入人耳