出租飞机

xuất tô phi ki

Hán Việt: xuất tô phi ki

Tổng quan

máy bay tắc xi (cho thêu như kiểu xe tắc xi)

Cấu tạo: 出 (xuất) + 租 (tô) + 飛 (phi) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy bay cho thuê

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi taxiplane

Từ liên quan

Gần nghĩa

出租司机 · 出租房间 · 出租汽车 · 出租船者 · 出租马车 · 飛機殘骸 · 飛機試航 · 飞机坠毁