分布式数据库管理系统

phân bố thức sổ cứ khố quản lí hệ thống

Hán Việt: phân bố thức sổ cứ khố quản lí hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 布 (bố) + 式 (thức) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 庫 (khố) + 管 (quản) + 理 (lí) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui distributed database management system

Từ liên quan

Gần nghĩa

分布式拒绝服務攻擊 · 系统託管服務的共用比率 · 系统计算机专业人员 · 系统饮食业专业职员 · 系统硬盘的自由存储量太少