分支电路

phân chi điện lộ

Hán Việt: phân chi điện lộ

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 支 (chi) + 電 (điện) + 路 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạch nhánh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi subcircuit

Eng

  • Cihui subcircuit

Từ liên quan

Gần nghĩa

分支机构 · 电路图 · 電路圖 · 分支回路 · 分支学科 · 分支工业 · 分支机关 · 分支杆菌