分文未取

fēn wén wèi qǔphân văn vị thủ

Hán Việt: phân văn vị thủ · Pinyin: fēn wén wèi qǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一个钱也不要。比喻不计报酬。同“分文不取”。

Cấu tạo: 分 (phân) + 文 (văn) + 未 (vị) + 取 (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"分文不取"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

分文不取 · 分文不值 · 分文不値 · 分文不直 · 分文不名 · 分文不少 · 分文不受 · 分文无有