分文不值

fēn wén bù zhíphân văn bất trị

Hán Việt: phân văn bất trị · Pinyin: fēn wén bù zhí

Tổng quan

không đáng một đồng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"分文不直"。

Cấu tạo: 分 (phân) + 文 (văn) + 不 (bất) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vô giá trị
  • VietPhrases không đáng một đồng
  • Tần suất từ không đáng một đồng
  • Biên soạn worthless

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"分文不直"。

Eng

  • Cihui 分文不值 ēnwénbùzhí f.e. worthless
  • Tần suất từ f.e. worthless

Từ liên quan

Gần nghĩa

不值一文 · 不值一顾 · 不值一驳 · 分文不取 · 不值一哂 · 不值一钱 · 不值一笑 · 不值得地