分文不少 fēn wén bù shǎo·phân văn bất thiểu Hán Việt: phân văn bất thiểu · Pinyin: fēn wén bù shǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 丝毫没有短少。 Cấu tạo: 分 (phân) + 文 (văn) + 不 (bất) + 少 (thiểu)Pinyinfēn wén bù shǎoHán Việtphân văn bất thiểuCấu tạo分 + 文 + 不 + 少 · phân + văn + bất + thiểu nghĩa thành phần: phân + văn + bất + thiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丝毫没有短少。 Từ liên quan Gần nghĩa分文不取 · 分文不值 · 分文不値 · 不少地 · 不少的 · 分文不直 · 分文不名 · 分文未取