利益妙

lợi ích diệu

Hán Việt: lợi ích diệu

Tổng quan

(術語)法華十妙之一。佛說法,開悟一切眾生本性,入於佛知見也。☸

Cấu tạo: 利 (lợi) + 益 (ích) + 妙 (diệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)法華十妙之一。佛說法,開悟一切眾生本性,入於佛知見也。☸
  • Tần suất từ [bktd] lợi ích diệu (術語)法華十妙之一。佛說法,開悟一切眾生本性,入於佛知見也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

利益率 · 利益 · 利益冲突 · 利益均霑 · 利益输送 · 利益集团 · 利益的分配 · 利益均沾