前蘇聯國家計劃委員會
tiền tô liên quốc gia kế hoạch ủy viên hội
Hán Việt: tiền tô liên quốc gia kế hoạch ủy viên hội · Pinyin: qián sū lián guó jiā jì huà wěi yuán huì
Tổng quan
Cấu tạo: 前 (tiền) + 蘇 (tô) + 聯 (liên) + 國 (quốc) + 家 (gia) + 計 (kế) + 劃 (hoạch) + 委 (ủy) + 員 (viên) + 會 (hội)