剎停

shā tíngsát đình

Hán Việt: sát đình · Pinyin: shā tíng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【剎停・刹停】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "to brake to a halt"]]]}]

Cấu tạo: 剎 (sát) + 停 (đình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dừng hẳn

Eng

  • Cihui to brake to a halt

Từ liên quan

Gần nghĩa

停下 · 停業 · 停產 · 停住 · 停俸 · 停刊 · 停辦 · 停勻