剔嬲

tī niǎodịch điểu

Hán Việt: dịch điểu · Pinyin: tī niǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹纠缠。

Cấu tạo: 剔 (dịch) + 嬲 (điểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹纠缠。

Từ liên quan

Gần nghĩa

剔牙 · 剔紅 · 剔红 · 剔肉 · 剔透 · 剔除 · 剔骨 · 嬲惱