剩人

thặng nhân

Hán Việt: thặng nhân

Tổng quan

THẶNG NHÂN Hiệu của Thiền sư Hàm Khả sống vào đời Thanh. X. Hàm Khả

Cấu tạo: 剩 (thặng) + 人 (nhân)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Hàm Khả

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人