創傷後壓力心理障礙症

chuāng shāng hòu yā lì xīn lǐ zhàng ài zhèng sang thương hậu áp lực tâm lí chướng ngại chứng

Hán Việt: sang thương hậu áp lực tâm lí chướng ngại chứng · Pinyin: chuāng shāng hòu yā lì xīn lǐ zhàng ài zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (sang) + (thương) + (hậu) + (áp) + (lực) + (tâm) + (lí) + (chướng) + (ngại) + (chứng)