創業精神

chuàng yè jīng shénsang nghiệp tinh thần

Hán Việt: sang nghiệp tinh thần · Pinyin: chuàng yè jīng shén

Tổng quan

tinh thần khởi nghiệp; tinh thần tiên phong

Cấu tạo: 創 (sang) + 業 (nghiệp) + 精 (tinh) + 神 (thần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tinh thần khởi nghiệp
  • Tần suất từ tinh thần khởi nghiệp; tinh thần tiên phong
  • Biên soạn 創業精神 huàngyè jīngshen n. the enterprising spirit

Eng

  • Cihui enterprising spirit; pioneering spirit
  • Tần suất từ 創業精神 huàngyè jīngshen n. the enterprising spirit

Từ liên quan

Gần nghĩa

精神满腹 · 创业垂统 · 精神恍惚 · 精神抖擞 · 精神焕发 · 精神百倍 · 創業投資 · 創業垂統