加值

jiā zhígia trị

Hán Việt: gia trị · Pinyin: jiā zhí

Tổng quan

nạp tiền (vào thẻ) (Đài Loan)

Cấu tạo: 加 (gia) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nạp tiền
  • Tần suất từ nạp tiền (vào thẻ) (Đài Loan)
  • Biên soạn 加值 jiāzhí v.o. add value

Eng

  • Cihui to recharge (money onto a card) (Tw)
  • Tần suất từ 加值 jiāzhí v.o. add value

Đức

  • Handedict Geld aufladen (auf Prepaid-Karten usw.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

值勤 · 值域 · 值夜 · 值守 · 值宿 · 值当 · 值得 · 值日