加利福尼亞大學洛杉磯分校
gia lợi phúc ni á đại học lạc sam ki phân giáo
Hán Việt: gia lợi phúc ni á đại học lạc sam ki phân giáo · Pinyin: jiā lì fú ní yà dà xué luò shān jī fēn xiào
Tổng quan
UCLA
Cấu tạo: 加 (gia) + 利 (lợi) + 福 (phúc) + 尼 (ni) + 亞 (á) + 大 (đại) + 學 (học) + 洛 (lạc) + 杉 (sam) + 磯 (ki) + 分 (phân) + 校 (giáo)
Nghĩa
Việt
- Cihui UCLA
Eng
- CC-CEDICT UCLA
- Cihui UCLA