加强合作

jiā qiang hé zuògia cường hợp tác

Hán Việt: gia cường hợp tác · Pinyin: jiā qiang hé zuò

Tổng quan

Cấu tạo: 加 (gia) + 強 (cường) + 合 (hợp) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng cường hợp tác

Đức

  • Handedict Kooperation intensivieren

Từ liên quan

Gần nghĩa

加强显影 · 加强管制 · 加强语气 · 合作伙伴 · 合作农场 · 加强器 · 加强的 · 加强针