动作内动词 động tác nội động từ Hán Việt: động tác nội động từ Tổng quan Cấu tạo: 動 (động) + 作 (tác) + 內 (nội) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việtđộng tác nội động từTừ loạidanhCấu tạo動 + 作 + 內 + 動 + 詞 · động + tác + nội + động + từ nghĩa thành phần: động + tác + nội + động + từ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nội động từBiên soạn action intransitive verbEngCihui 動作內動詞 òngzuò nèi dòngcí n. <lg.> action intransitive verb Từ liên quan Gần nghĩa动作缓慢的 · 动作迟钝的 · 动词的变化 · 动作研究 · 动词结构 · 动词重叠 · 动作外动词 · 动作感应器