动手儿

động thủ nhi

Hán Việt: động thủ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 手 (thủ) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bắt tay vào
  • Biên soạn ►See dòngshǒu

Eng

  • Cihui 動手兒 òngshǒur ►See dòngshǒu

Từ liên quan

Gần nghĩa

动手术 · 动手脚 · 动手动脚 · 动手 · 動手 · 动手写 · 动手就干 · 动手工作