势利小人

shì li xiǎo rénthế lợi tiểu nhân

Hán Việt: thế lợi tiểu nhân · Pinyin: shì li xiǎo rén

Tổng quan

kẻ coi thường người khác vì địa vị

Cấu tạo: 勢 (thế) + 利 (lợi) + 小 (tiểu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kẻ hám lợi
  • Tần suất từ kẻ coi thường người khác vì địa vị
  • Biên soạn 勢利小人 hìli xiǎorén n. snob

Eng

  • Cihui snob
  • Tần suất từ 勢利小人 hìli xiǎorén n. snob

Từ liên quan

Gần nghĩa

小人得志 · 势利的人 · 小人儿书 · 小人兒書 · 小人国的 · 势利眼 · 势利的 · 势利者