勃艮第弗朗什孔泰大區
bột cấn đệ phất lãng thập khổng thái đại khu
Hán Việt: bột cấn đệ phất lãng thập khổng thái đại khu · Pinyin: bó gèn dì fú lǎng shén kǒng tài dà qū
Tổng quan
Cấu tạo: 勃 (bột) + 艮 (cấn) + 第 (đệ) + 弗 (phất) + 朗 (lãng) + 什 (thập) + 孔 (khổng) + 泰 (thái) + 大 (đại) + 區 (khu)