勢力圈

shì lì quānthế lực quyển

Hán Việt: thế lực quyển · Pinyin: shì lì quān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.势力范围。

Cấu tạo: 勢 (thế) + 力 (lực) + 圈 (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng thế lực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.势力范围。

Đức

  • Handedict Einflusskreis (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

勢力鬼 · 勢力 · 势力相等的 · 势力狗 · 势力眼 · 势力鬼 · 勢力眼 · 势力之交