勢力眼

shì lì yǎnthế lực nhãn

Hán Việt: thế lực nhãn · Pinyin: shì lì yǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"势利眼"。

Cấu tạo: 勢 (thế) + 力 (lực) + 眼 (nhãn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

勢力鬼 · 勢力 · 势力相等的 · 勢力圈 · 势力狗 · 势力鬼 · 势力之交 · 勢力均衡