勾人

gōu réncâu nhân

Hán Việt: câu nhân · Pinyin: gōu rén

Tổng quan

gợi cảm

Cấu tạo: 勾 (câu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyến rũ
  • Tần suất từ gợi cảm , quyến rũ

Eng

  • Cihui sexy; seductive
  • Tần suất từ sexy; seductive

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人