北斗七星護摩法

bắc đẩu thất tinh hộ ma pháp

Hán Việt: bắc đẩu thất tinh hộ ma pháp

Tổng quan

(書名)一卷。唐一行撰。☸

Cấu tạo: 北 (bắc) + 斗 (đẩu) + 七 (thất) + 星 (tinh) + 护 (hộ) + 摩 (ma) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)一卷。唐一行撰。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

北斗七星延命經 · 北斗七星念誦儀軌 · 北斗卫星导航系统 · 北斗尊星王法 · 北斗 <cm> · 北斗七星 <cm>