南北长 nán běi cháng·nam bắc trường Hán Việt: nam bắc trường · Pinyin: nán běi cháng Tổng quan khoảng cách bắc nam Cấu tạo: 南 (nam) + 北 (bắc) + 長 (trường)Pinyinnán běi chángHán Việtnam bắc trườngTừ loạidanhCấu tạo南 + 北 + 長 · nam + bắc + trường nghĩa thành phần: nam + bắc + trường Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khoảng cách bắc namEngCihui north-south distance Từ liên quan Gần nghĩa南北朝 · 南北极 · 南北美 · 南北韩 · 南北 · 南北二宗 · 南北战争 · 北长尾山雀