南北韩 nán běi hán·nam bắc hàn Hán Việt: nam bắc hàn · Pinyin: nán běi hán Tổng quan Nam và Bắc Triều Tiên Cấu tạo: 南 (nam) + 北 (bắc) + 韓 (hàn)Pinyinnán běi hánHán Việtnam bắc hànTừ loạidanhCấu tạo南 + 北 + 韓 · nam + bắc + hàn nghĩa thành phần: nam + bắc + hàn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Nam và Bắc Triều TiênEngCihui North and South Korea Từ liên quan Gần nghĩa南北朝 · 南北极 · 南北美 · 南北长 · 北韩 · 南北 · 南北二宗 · 南北战争