卡特尔化 tạp đặc nhĩ hóa Hán Việt: tạp đặc nhĩ hóa Tổng quan Cấu tạo: 卡 (tạp) + 特 (đặc) + 爾 (nhĩ) + 化 (hóa)Hán Việttạp đặc nhĩ hóaTừ loạidanhCấu tạo卡 + 特 + 爾 + 化 · tạp + đặc + nhĩ + hóa nghĩa thành phần: tạp + đặc + nhĩ + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cácten hóaMainlandKaggle Zh-Vi cartelizationEngCihui cartelization Từ liên quan Gần nghĩa卡特尔 · 卡特彼勒公司 · 卡特中心 · 卡特彼勒 · 卡特里娜 · 卡特里派 · 卡特尔诉讼 · 卡特琳