印度尼西亞鷹航空公司
ấn độ ni tây á ưng hàng không công ti
Hán Việt: ấn độ ni tây á ưng hàng không công ti · Pinyin: yìn dù ní xī yà yīng háng kōng gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 尼 (ni) + 西 (tây) + 亞 (á) + 鷹 (ưng) + 航 (hàng) + 空 (không) + 公 (công) + 司 (ti)