印度痘

ấn độ đậu

Hán Việt: ấn độ đậu

Tổng quan

cũng frambesia, (y học) ghẻ cóc (y học) bệnh ghẻ cóc

Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 痘 (đậu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh frambesia
  • Tần suất từ cũng frambesia, (y học) ghẻ cóc (y học) bệnh ghẻ cóc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi frambesia

Eng

  • Tần suất từ frambesia

Từ liên quan

Gần nghĩa

印度人 · 印度兵 · 印度教 · 印度河 · 印度洋 · 印度的 · 印度綢 · 印度绸