印度的

ấn độ đích

Hán Việt: ấn độ đích

Tổng quan

(thuộc) ấn Độ, người ấn Độ, người da đỏ ở Bắc,Mỹ; người Anh,Điêng thuộc tiểu địa ấn Độ; thuộc ấn Độ, thuộc ngành ấn của hệ ấn Âu, (ngôn ngữ) ngành ấn của hệ ấn Âu

Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc Ấn Độ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Indian

Từ liên quan

Gần nghĩa

印度人 · 印度兵 · 印度教 · 印度河 · 印度洋 · 印度痘 · 印度綢 · 印度绸