印度襖

yìn dù ǎoấn độ áo

Hán Việt: ấn độ áo · Pinyin: yìn dù ǎo

Tổng quan

người Ba Tư hoặc Parsi, thành viên của giáo phái Bái Hoả (tôn giáo)

Cấu tạo: 印 (ấn) + 度 (độ) + 襖 (áo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người Parsi

Từ liên quan

Gần nghĩa

印度人 · 印度兵 · 印度教 · 印度河 · 印度洋 · 印度痘 · 印度的 · 印度綢