危害分析和關鍵控制點
nguy hại phân tích hòa quan kiện khống chế điểm
Hán Việt: nguy hại phân tích hòa quan kiện khống chế điểm · Pinyin: wéi hài fēn xī hé guān jiàn kòng zhì diǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 危 (nguy) + 害 (hại) + 分 (phân) + 析 (tích) + 和 (hòa) + 關 (quan) + 鍵 (kiện) + 控 (khống) + 制 (chế) + 點 (điểm)