叉簧

chā huángxoa hoàng

Hán Việt: xoa hoàng · Pinyin: chā huáng

Tổng quan

ngàm chuyển mạch (nút hoặc giá đỡ của điện thoại, có chức năng ngắt cuộc gọi)

Cấu tạo: 叉 (xoa) + 簧 (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 móc ngắt
  • Tần suất từ ngàm chuyển mạch (nút hoặc giá đỡ của điện thoại, có chức năng ngắt cuộc gọi)

Eng

  • Cihui switch hook (button or cradle of a telephone, whose function is to disconnect the call)
  • Tần suất từ switch hook (button or cradle of a telephone, whose function is to disconnect the call)

Từ liên quan

Gần nghĩa

叉乘 · 叉勺 · 叉十 · 叉圈 · 叉头 · 叉子 · 叉形 · 叉手