发展期中的错误

phát triển kì trung đích thác ngộ

Hán Việt: phát triển kì trung đích thác ngộ

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 期 (kì) + 中 (trung) + 的 (đích) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗi phát triển
  • Biên soạn developmental error

Eng

  • Cihui 發展期中的錯誤 āzhǎnqī zhōng de cuòwù n. <lg.> developmental error

Từ liên quan

Gần nghĩa

发展研究中心 · 发展自己的企业 · 错误的定位套准 · 发展不完成的 · 发展用的机器 · 错误轻重程度