古斯塔夫羅伯特基爾霍夫
cổ tư tháp phu la bá đặc cơ nhĩ hoắc phu
Hán Việt: cổ tư tháp phu la bá đặc cơ nhĩ hoắc phu · Pinyin: gǔ sī tǎ fū luó bó tè jī ěr huò fū
Tổng quan
Cấu tạo: 古 (cổ) + 斯 (tư) + 塔 (tháp) + 夫 (phu) + 羅 (la) + 伯 (bá) + 特 (đặc) + 基 (cơ) + 爾 (nhĩ) + 霍 (hoắc) + 夫 (phu)