只聽樓梯響,不見人下來
Pinyin: zhǐ tīng lóu tī xiǎng,bù jiàn rén xià lái
Tổng quan
Cấu tạo: 只 (chỉ) + 聽 (thính) + 樓 (lâu) + 梯 (thê) + 響 (hưởng) + , + 不 (bất) + 見 (kiến) + 人 (nhân) + 下 (hạ) + 來 (lai)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻只是口头说说,没有实际行动。
Pinyin: zhǐ tīng lóu tī xiǎng,bù jiàn rén xià lái
Cấu tạo: 只 (chỉ) + 聽 (thính) + 樓 (lâu) + 梯 (thê) + 響 (hưởng) + , + 不 (bất) + 見 (kiến) + 人 (nhân) + 下 (hạ) + 來 (lai)